Giá xây dựng quý IV/2026 đối với nhà ở dân dụng có thể tham khảo từ khoảng 5,05 triệu đồng/m² đối với gói hoàn thiện cơ bản và tăng lên khoảng 6,95 triệu đồng/m² ở nhóm vật tư khá+. Mức giá thực tế phụ thuộc diện tích, số tầng, phương án móng, kiểu mái, vị trí công trình và cấp vật liệu mà gia chủ lựa chọn. Bảng giá dưới đây được Xây Dựng Niềm Tin Việt trình bày theo từng nhóm để gia chủ dễ tính ngân sách và so sánh trước khi xây.
Bảng Giá Xây Nhà Trọn Gói Quý IV/2026 Mới Nhất
Trong quý IV/2026, có thể chia chi phí xây nhà trọn gói thành ba nhóm theo cấp vật tư hoàn thiện. Phần kết cấu cơ bản vẫn cần đảm bảo theo thiết kế, trong khi mức chênh lệch chủ yếu nằm ở vật liệu và thiết bị hoàn thiện.
| Gói xây dựng | Đơn giá tham khảo quý IV/2026 | Định hướng sử dụng |
| Gói Trung Bình | 5.050.000 – 5.500.000 đồng/m² | Nhà phố cơ bản, ưu tiên ngân sách |
| Gói Khá | 5.550.000 – 5.950.000 đồng/m² | Cân bằng giữa chi phí và chất lượng hoàn thiện |
| Gói Khá+ | 6.050.000 – 6.950.000 đồng/m² | Nâng cấp vật tư, thiết bị và thẩm mỹ |
Mức trên phù hợp để dự toán sơ bộ, chưa phải báo giá cuối cùng cho mọi công trình. Nhà có tầng hầm, thang máy, nhiều mặt tiền, hẻm nhỏ hoặc kết cấu đặc biệt cần được bóc tách riêng.
Gia chủ muốn xem thêm các nhóm chi phí khác có thể tham khảo bảng giá xây dựng trọn gói TPHCM mới nhất trước khi lựa chọn gói.
Giá Xây Phần Thô Quý IV/2026
Nếu gia chủ muốn tự chủ động phần vật liệu hoàn thiện, phương án xây phần thô và nhân công hoàn thiện có mức đầu tư thấp hơn xây trọn gói.
| Loại công trình | Đơn giá phần thô tham khảo |
| Nhà phố, nhà ống 1–2 tầng | 3.200.000 – 3.500.000 đồng/m² |
| Nhà phố 3–4 tầng | 3.400.000 – 3.800.000 đồng/m² |
| Nhà phố từ 5 tầng | Khoảng 3.600.000 – 4.000.000 đồng/m² |
| Biệt thự hiện đại | 3.600.000 – 4.200.000 đồng/m² |
| Biệt thự tân cổ điển | 3.800.000 – 4.500.000 đồng/m² |
Sự chênh lệch phụ thuộc nhiều vào móng, tổng diện tích, số tầng và điều kiện vận chuyển vật tư. Nhà nằm sâu trong hẻm thường khó áp dụng cùng mức giá với công trình có xe tải tiếp cận trực tiếp.

Có thể xem kỹ hơn tại đơn giá xây nhà phần thô.
Vật Tư Phần Thô Trong Giá Xây Dựng Quý IV/2026
Phần thô là nhóm không nên lựa chọn chỉ dựa vào giá thấp. Vật liệu cần được thống nhất về thương hiệu, quy cách và phạm vi sử dụng trước khi ký hợp đồng.
| Hạng mục | Vật tư tham khảo |
| Thép xây dựng | Việt Nhật hoặc tương đương |
| Xi măng | Hà Tiên, INSEE hoặc tương đương |
| Bê tông thương phẩm | Mác 250 theo yêu cầu thiết kế |
| Cát xây dựng | Cát hạt lớn phù hợp từng công tác |
| Đá xây dựng | Đá xanh 1×2, 4×6 |
| Gạch xây | Gạch Tuynel |
| Dây điện | Cadivi lõi đồng hoặc tương đương |
| Dây mạng | Sino, Panasonic hoặc tương đương |
| Ống luồn điện | Loại dùng âm tường theo hồ sơ |
| Ống nước nóng | Vesbo hoặc tương đương |
| Ống cấp thoát nước | Bình Minh hoặc tương đương |
| Chống thấm | Kova CT-11A, Sika hoặc tương đương |
Lưu ý: Thương hiệu trong bảng mang tính định hướng vật tư. Chủng loại thực tế cần được ghi cụ thể trong hợp đồng để tránh hiểu khác nhau giữa chủ nhà và nhà thầu.

Bảng Vật Liệu Hoàn Thiện Tham Khảo Quý IV/2026
Vật liệu hoàn thiện là phần tạo ra khác biệt lớn nhất giữa ba gói Trung Bình, Khá và Khá+. Thay vì đưa toàn bộ sản phẩm vào một bảng rất dài, có thể chia thành từng nhóm để gia chủ dễ theo dõi.

Sơn Và Bột Trét
| Hạng mục | Phân khúc vật tư tham khảo |
| Sơn nội thất | Maxilite, Dulux, Jotun |
| Sơn ngoại thất | Maxilite, Dulux, Jotun |
| Sơn lót | Theo hệ sơn sử dụng |
| Bột trét nội thất | Việt Mỹ, Dulux, Jotun |
| Bột trét ngoại thất | Việt Mỹ, Dulux, Jotun |
| Sơn dầu | Expo hoặc tương đương |
Ba gói có thể khác nhau về dòng sản phẩm cụ thể, khả năng lau chùi, chống bám bẩn, độ bền màu và khả năng chịu thời tiết.
Gạch Ốp Lát
| Hạng mục | Mức vật tư tham khảo |
| Gạch lát nền nhà | 180.000 – 300.000 đồng/m² |
| Gạch lát WC, ban công | 140.000 – 200.000 đồng/m² |
| Gạch ốp tường WC, bếp | 150.000 – 200.000 đồng/m² |
Giá gạch có thể thay đổi đáng kể theo kích thước, xuất xứ và mẫu mã. Nếu gia chủ chọn gạch khổ lớn hoặc dòng cao cấp, phần chênh lệch sẽ được tính riêng.
Bảng Thiết Bị Vệ Sinh Tham Khảo
Thiết bị vệ sinh thường được chia thành nhiều mức để gia chủ lựa chọn phù hợp ngân sách.
| Hạng mục | Khoảng giá tham khảo |
| Bồn cầu | 1.800.000 – 4.500.000 đồng/bộ |
| Lavabo + phụ kiện | 650.000 – 2.200.000 đồng/bộ |
| Vòi lavabo | 750.000 – 2.200.000 đồng/bộ |
| Bộ sen tắm | 950.000 – 2.650.000 đồng/bộ |
| Vòi xịt WC | 150.000 – 350.000 đồng/bộ |
| Gương nhà vệ sinh | 190.000 – 350.000 đồng/bộ |
| Vòi ban công, sân thượng | 70.000 – 150.000 đồng/bộ |
| Bộ phụ kiện WC | 700.000 – 2.000.000 đồng/bộ |
| Máy bơm nước | Khoảng 1.250.000 đồng/bộ |
| Bồn nước 1.000L | Theo thương hiệu và thời điểm |
Các mức trên giúp lập ngân sách ban đầu. Khi triển khai, nên chốt model cụ thể thay vì chỉ ghi chung thương hiệu.

Chi Phí Tủ Bếp Và Thiết Bị Bếp
Khu vực bếp có biên độ giá khá lớn vì vật liệu tủ, mặt đá và phụ kiện có nhiều lựa chọn.
| Hạng mục | Mức giá tham khảo |
| Tủ bếp MDF | Khoảng 2.400.000 đồng/md |
| Tủ bếp HDF | Khoảng 2.800.000 đồng/md |
| Tủ bếp gỗ căm xe | Khoảng 3.300.000 đồng/md |
| Mặt đá Granite | 850.000 – 900.000 đồng/m² |
| Đá kim sa hoặc tương đương | Khoảng 1.100.000 đồng/m² |
| Chậu rửa chén | 1.150.000 – 3.800.000 đồng/bộ |
| Vòi rửa chén | 750.000 – 2.800.000 đồng/bộ |
Các thiết bị như bếp từ, máy hút mùi, lò nướng, tủ lạnh thường cần kiểm tra riêng vì không phải gói xây dựng nào cũng bao gồm.

Chi Phí Hoàn Thiện Cầu Thang
Cầu thang là khu vực vừa liên quan đến an toàn vừa ảnh hưởng mạnh đến thẩm mỹ nội thất.
| Hạng mục | Giá tham khảo |
| Đá Granite cầu thang | Khoảng 850.000 đồng/m² |
| Đá đen Huế hoặc tương đương | Khoảng 900.000 đồng/m² |
| Đá kim sa trung | Khoảng 1.400.000 đồng/m² |
| Lan can sắt + tay vịn | Từ khoảng 500.000 đồng/md |
| Lan can kính cường lực | Tùy cấu tạo |
| Trụ cầu thang gỗ | Khoảng 1.800.000 – 2.800.000 đồng/trụ |
Với cầu thang kính hoặc lan can thiết kế riêng, cần đo hiện trạng và bóc khối lượng trước khi báo giá.

Giá Cửa Và Lan Can Tham Khảo
| Hạng mục | Khoảng giá tham khảo |
| Cửa cổng sắt hộp | 1.200.000 – 1.700.000 đồng/m² |
| Cửa sắt kính | Khoảng 1.400.000 đồng/m² |
| Cửa nhựa lõi thép kính | Khoảng 1.700.000 đồng/m² |
| Cửa nhôm Xingfa kính | Khoảng 2.700.000 đồng/m² |
| Lan can sắt hộp | Khoảng 600.000 đồng/md |
| Lan can kính | Khoảng 1.200.000 đồng/md |
| Lan can sắt mỹ nghệ | Có thể khoảng 2.500.000 đồng/md |
| Cửa phòng ngủ | Khoảng 3.500.000 – 4.500.000 đồng/bộ |
| Khóa phòng ngủ | Khoảng 140.000 – 320.000 đồng/bộ |
Những mẫu cửa có kích thước lớn, kính đặc biệt hoặc màu sơn riêng sẽ cần báo giá theo thiết kế thực tế.

Bảng Chi Phí Thiết Bị Điện Và Chiếu Sáng
Thiết bị chiếu sáng thường chiếm tỷ trọng không quá lớn trong tổng ngân sách nhưng số lượng nhiều nên vẫn cần tính từ đầu.
| Hạng mục | Khoảng giá tham khảo |
| Trang trí đèn phòng khách | 550.000 – 1.250.000 đồng/phòng |
| Đèn LED phòng ngủ, khách, bếp | 550.000 – 1.300.000 đồng/phòng |
| Đèn WC | 180.000 – 500.000 đồng/phòng |
| Đèn ban công | 120.000 – 850.000 đồng |
| Đèn cầu thang | 120.000 – 550.000 đồng |
| Đèn ngủ | 120.000 – 1.000.000 đồng |
Công tắc, ổ cắm có thể lựa chọn Sino, Panasonic hoặc dòng tương đương theo gói vật tư.

Cách Tính Diện Tích Xây Dựng Quý IV/2026
Không nên lấy diện tích đất nhân trực tiếp với đơn giá. Tổng diện tích xây dựng còn bao gồm móng, mái, tầng hầm và những khu vực phụ trợ.
| Hạng mục | Hệ số tham khảo |
| Các tầng sử dụng | 100% |
| Sân thượng | 40–50% |
| Mái BTCT | 40–50% |
| Mái tôn | 20–30% |
| Sân thượng có giàn khung | 60–80% |
| Mái ngói kèo sắt | 60–70% |
| Mái BTCT dán ngói | 90–100% |
| Móng đơn | 30–40% |
| Móng cọc | 40–60% |
| Móng băng | 60–70% |
| Hầm sâu 1,0–1,3m | Khoảng 130% |
| Hầm sâu 1,3–1,5m | Khoảng 150% |
| Hầm sâu 1,5–1,8m | Khoảng 180% |
| Hầm sâu 1,8–2,1m | Khoảng 210% |
Tổng chi phí dự kiến = Tổng diện tích quy đổi × Đơn giá gói xây dựng
Ví Dụ Tính Giá Xây Nhà Quý IV/2026
Giả sử nhà phố 5x15m, hai tầng, diện tích mỗi tầng 75m². Tạm tính móng cọc 50% và mái BTCT 50%:
- Móng: 37,5m².
- Tầng trệt: 75m².
- Lầu 1: 75m².
- Mái: 37,5m².
- Tổng diện tích quy đổi: khoảng 225m².
| Gói | Mức giá thấp tham khảo | Dự toán 225m² |
| Trung Bình | 5.050.000 đồng/m² | Khoảng 1,136 tỷ đồng |
| Khá | 5.550.000 đồng/m² | Khoảng 1,249 tỷ đồng |
| Khá+ | 6.050.000 đồng/m² | Khoảng 1,361 tỷ đồng |
Con số trên chưa tính các khoản ngoài hợp đồng như cọc, nội thất rời, thang máy hoặc thay đổi vật tư đặc biệt.
Gia chủ có thể tham khảo thêm chi phí xây nhà trọn gói để hiểu kỹ hơn cách lập ngân sách.
Những Khoản Có Thể Chưa Nằm Trong Đơn Giá
Trước khi ký hợp đồng, cần kiểm tra rõ những phần được bao gồm và loại trừ. Các khoản thường cần xác nhận riêng gồm:
- Cọc và chi phí gia cố nền.
- Tầng hầm hoặc biện pháp chống vách đặc biệt.
- Thang máy.
- Nội thất rời.
- Máy lạnh và thiết bị điện tử.
- Hệ thống nhà thông minh.
- Tiểu cảnh.
- Camera.
- Điện 3 pha.
- Hệ thống chống sét.
- Một số thiết bị bếp cao cấp.
- Thuế VAT nếu bảng giá chưa bao gồm.
Quy Trình Làm Việc Khi Xây Nhà Trọn Gói
Quy trình rõ ràng giúp gia chủ biết công trình đang ở giai đoạn nào và cần xác nhận những nội dung gì trước khi chuyển bước.
Bước 1 Tiếp nhận thông tin
Trao đổi diện tích đất, nhu cầu công năng, số tầng và mức ngân sách dự kiến.
Bước 2 Khảo sát và phân tích yêu cầu
Kiểm tra hiện trạng khu đất, điều kiện vận chuyển và những yếu tố ảnh hưởng đến phương án xây dựng.
Bước 3 Thiết kế kiến trúc
Phát triển mặt bằng, phối cảnh và điều chỉnh phương án theo nhu cầu gia đình.
Bước 4 Báo giá chi tiết
Tính diện tích quy đổi, lựa chọn gói vật tư và xác định tổng mức đầu tư dự kiến.
Bước 5 Ký hợp đồng
Thống nhất vật tư, tiến độ, thanh toán, phạm vi công việc và nguyên tắc xử lý phát sinh.
Bước 6 Thi công và giám sát
Triển khai công trình theo hồ sơ thiết kế và kiểm soát các giai đoạn quan trọng.
Bước 7 Nghiệm thu chất lượng
Kiểm tra từng hạng mục và xử lý các nội dung cần hoàn thiện trước khi bàn giao.
Bước 8 Bàn giao và bảo hành
Bàn giao công trình cùng hồ sơ liên quan và thực hiện chính sách bảo hành theo hợp đồng.
Những Cam Kết Khi Niềm Tin Việt Nhận Xây Nhà Trọn Gói
Khi lựa chọn nhà thầu, gia chủ không nên chỉ quan tâm mức giá theo m². Khả năng quản lý vật tư, tiến độ và trách nhiệm sau bàn giao cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình.
Xây Dựng Niềm Tin Việt định hướng quá trình thi công theo các nguyên tắc:
- Tư vấn rõ nhu cầu và ngân sách trước khi báo giá.
- Minh bạch chủng loại vật tư đã thống nhất.
- Tổ chức thi công theo hồ sơ thiết kế.
- Kiểm tra các giai đoạn quan trọng trước khi che khuất.
- Thông báo và thống nhất trước đối với phần việc phát sinh.
- Chú trọng an toàn lao động tại công trường.
- Theo dõi tiến độ theo kế hoạch thi công.
- Nghiệm thu trước khi bàn giao.
- Thực hiện bảo hành theo phạm vi hợp đồng.
Thay vì cam kết tuyệt đối “không phát sinh”, điều quan trọng hơn là mọi phát sinh phải có nguyên nhân rõ ràng, báo giá và được chủ đầu tư đồng ý trước khi thực hiện.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Xây Dựng Quý IV/2026
Giá xây nhà trọn gói quý IV/2026 từ bao nhiêu?
Mức tham khảo trong bài bắt đầu khoảng 5,05 triệu đồng/m² đối với gói Trung Bình và có thể lên khoảng 6,95 triệu đồng/m² với nhóm Khá+.
Giá trên đã bao gồm cọc chưa?
Chưa nên mặc định. Phần cọc và giải pháp xử lý nền cần được xác định theo thiết kế móng và điều kiện đất thực tế.
Nhà nhỏ dưới 350m² có áp dụng cùng mức giá không?
Có thể cần báo giá riêng vì công trình nhỏ vẫn có nhiều chi phí cố định về nhân công, quản lý và tổ chức công trường.
Nhà trong hẻm có tăng giá không?
Có thể. Nếu xe tải không vào được, vật tư phải trung chuyển hoặc mặt bằng tập kết hạn chế thì chi phí thi công thường tăng.
Nên chọn gói Trung Bình hay gói Khá?
Nếu ưu tiên ngân sách, gói Trung Bình dễ tiếp cận hơn. Nếu muốn sử dụng vật tư hoàn thiện tốt hơn và hạn chế nâng cấp trong quá trình xây, gói Khá thường cân bằng hơn.
Kết Luận
Giá xây dựng quý IV/2026 cần được xem cùng với diện tích quy đổi và danh mục vật tư, không nên chỉ so sánh một con số trên mỗi mét vuông. Với mức tham khảo từ 5,05–6,95 triệu đồng/m², gia chủ có thể lựa chọn gói phù hợp rồi tiếp tục điều chỉnh vật liệu theo ngân sách thực tế.
Nếu đang chuẩn bị xây nhà trong những tháng cuối năm 2026, bạn có thể gửi kích thước đất, số tầng, vị trí xây dựng và mức hoàn thiện mong muốn cho Xây Dựng Niềm Tin Việt qua hotline 0987 738 579 để được tính diện tích và lập dự toán sát hơn trước khi ký hợp đồng.





